Sim phong thủy vật phẩm hút tài sinh lộc

Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 0949.42.3388 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 7,980,000 Đặt sim
2 0911.458.468 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 7,900,000 Đặt sim
3 0979.58.61.68 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
4 0918.68.28.79 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
5 008.88.2288.39 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
6 0911.88.38.66 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,800,000 Đặt sim
7 0905.936.639 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 7,800,000 Đặt sim
8 0916478338 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
9 0915.19.8386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,800,000 Đặt sim
10 0989.812.579 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
11 0946.52.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
12 094.835.7968 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
13 0961.88.3878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
14 0914.96.6878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 7,600,000 Đặt sim
15 0917.21.6878 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 7,600,000 Đặt sim
16 0908.823.668 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
17 0911.389.386 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,500,000 Đặt sim
18 0962.186.196 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,500,000 Đặt sim
19 0911263683 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 7,500,000 Đặt sim
20 0962956986 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,500,000 Đặt sim
21 0971.379.868 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
22 0916.78.94.78 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
23 0919.3.34586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,500,000 Đặt sim
24 091.35.39.388 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
25 0915.27.78.38 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
26 0919.58.8378 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
27 0918.70.5568 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
28 0916.439.468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
29 0917.21.22.88 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
30 0915.38.98.78 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
31 0915.12.6268 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
32 0963.632.668 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
33 0916.816.188 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
34 0911.551.668 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
35 0936.22.3968 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
36 0918.78.83.78 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
37 0916.83.69.86 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
38 0909.83.69.79 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 6,900,000 Đặt sim
39 0918.74.79.78 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
40 0962.186.178 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
41 0941.65.6879 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thổ 6,900,000 Đặt sim
42 0984.94.3878 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
43 00868.993.889 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 6,900,000 Đặt sim
44 0941.93.6879 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 6,900,000 Đặt sim
45 0931.79.68.69 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 6,900,000 Đặt sim
46 01999668868 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
47 0914479898 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
48 0919768586 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
49 0911.63.8787 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
50 0901.378.679 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Thổ 6,900,000 Đặt sim