Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 0901598989 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 16,800,000 Đặt sim
2 0946.13.5678 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 12,600,000 Đặt sim
3 01203686688 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
4 0971386996 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
5 0963.22.39.68 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 3,860,000 Đặt sim
6 0919989238 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 3,800,000 Đặt sim
7 0918403689 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 3,800,000 Đặt sim
8 0912448938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 3,800,000 Đặt sim
9 0915888892 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 3,600,000 Đặt sim
10 0982292223 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 3,500,000 Đặt sim
11 0918431679 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 2,800,000 Đặt sim
12 0975139086 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,680,000 Đặt sim
13 0965010709 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 2,500,000 Đặt sim
14 01234562886 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
15 0981.568.939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,280,000 Đặt sim
16 0908535585 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 2,250,000 Đặt sim
17 0908251102 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 1,950,000 Đặt sim
18 0964054668 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 1,850,000 Đặt sim
19 0988386664 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hoả 1,850,000 Đặt sim
20 0916808558 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,850,000 Đặt sim
21 0916860486 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,800,000 Đặt sim
22 0919958179 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 1,800,000 Đặt sim
23 0981.56.86.87 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,680,000 Đặt sim
24 0987.948.239 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 1,680,000 Đặt sim
25 0965.388.739 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 1,680,000 Đặt sim
26 01294.687.768 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,680,000 Đặt sim
27 0972.183.486 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,680,000 Đặt sim
28 0907683685 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 1,650,000 Đặt sim
29 0932959859 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,650,000 Đặt sim
30 0972391386 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,650,000 Đặt sim
31 0963911386 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,650,000 Đặt sim
32 0943893688 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,600,000 Đặt sim
33 0917793138 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 1,600,000 Đặt sim
34 0913810278 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,600,000 Đặt sim
35 0912164079 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 1,600,000 Đặt sim
36 0919669486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,600,000 Đặt sim
37 0939382013 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 1,550,000 Đặt sim
38 0939662010 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 1,550,000 Đặt sim
39 0939381984 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 1,550,000 Đặt sim
40 0907992015 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 1,550,000 Đặt sim
41 0979391886 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,550,000 Đặt sim
42 0907913193 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 1,500,000 Đặt sim
43 0963644078 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,500,000 Đặt sim
44 0969293893 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 1,500,000 Đặt sim
45 0981.568.489 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
46 0981.59.8486 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
47 01237.379.368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
48 0969.96.4438 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
49 0968.816.938 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
50 0915932586 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim