Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 0946.13.5678 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 12,600,000 Đặt sim
2 01203686688 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
3 0915862386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 4,600,000 Đặt sim
4 0963.22.39.68 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Kim 3,860,000 Đặt sim
5 0918669998 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 3,550,000 Đặt sim
6 0906866897 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
7 01234562886 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
8 0981.568.939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 2,280,000 Đặt sim
9 0908535585 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 2,250,000 Đặt sim
10 0916699389 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 1,950,000 Đặt sim
11 0908251102 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 1,950,000 Đặt sim
12 0916808558 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,850,000 Đặt sim
13 0915777723 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
14 0981.56.86.87 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,680,000 Đặt sim
15 0987.948.239 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 1,680,000 Đặt sim
16 0965.388.739 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 1,680,000 Đặt sim
17 01294.687.768 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,680,000 Đặt sim
18 0972.183.486 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,680,000 Đặt sim
19 0915777741 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,650,000 Đặt sim
20 0932959859 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,650,000 Đặt sim
21 0907683685 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 1,650,000 Đặt sim
22 0943893688 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,600,000 Đặt sim
23 0907992015 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 1,550,000 Đặt sim
24 0939381984 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 1,550,000 Đặt sim
25 0939662010 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 1,550,000 Đặt sim
26 0939382013 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 1,550,000 Đặt sim
27 0907913193 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 1,500,000 Đặt sim
28 0981.568.489 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
29 0981.59.8486 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
30 01237.379.368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
31 0969.96.4438 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
32 0968.816.938 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,380,000 Đặt sim
33 0942.39.36.89 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thổ 1,280,000 Đặt sim
34 01238.637.666 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,280,000 Đặt sim
35 0166.5555.268 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 1,280,000 Đặt sim
36 0943.38.69.89 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thổ 1,280,000 Đặt sim
37 0947319998 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
38 0949862226 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 1,250,000 Đặt sim
39 0945933986 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
40 0944865968 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 1,250,000 Đặt sim
41 0939613586 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
42 0939593659 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
43 0932911189 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 1,250,000 Đặt sim
44 0932911186 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Mộc 1,250,000 Đặt sim
45 0932976698 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 1,250,000 Đặt sim
46 0907060386 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 1,250,000 Đặt sim
47 0907887386 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
48 0907220391 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 1,200,000 Đặt sim
49 0908.72.4774 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hoả 1,180,000 Đặt sim
50 0908.12.0440 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Mộc 1,180,000 Đặt sim