Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 0970107888 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
2 0982292223 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 3,500,000 Đặt sim
3 0969684468 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
4 0969828382 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 2,650,000 Đặt sim
5 0915998968 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
6 01234562886 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,500,000 Đặt sim
7 0965010709 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
8 0969865968 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,250,000 Đặt sim
9 0916699389 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 1,950,000 Đặt sim
10 0908251102 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 1,950,000 Đặt sim
11 0964054668 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
12 0988386664 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
13 0916.80.85.58 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,850,000 Đặt sim
14 0915777723 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
15 0915777741 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,650,000 Đặt sim
16 0944635789 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,650,000 Đặt sim
17 0963911386 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,650,000 Đặt sim
18 0932959859 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,650,000 Đặt sim
19 0907683685 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 1,650,000 Đặt sim
20 0942859886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 1,550,000 Đặt sim
21 0944513689 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 1,550,000 Đặt sim
22 0947213689 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 1,550,000 Đặt sim
23 0943386989 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thổ 1,550,000 Đặt sim
24 0942393689 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thổ 1,550,000 Đặt sim
25 0969525968 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 1,550,000 Đặt sim
26 0939381984 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 1,550,000 Đặt sim
27 0939662010 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,550,000 Đặt sim
28 0939382013 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 1,550,000 Đặt sim
29 0963644078 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hoả 1,500,000 Đặt sim
30 0969293893 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 1,500,000 Đặt sim
31 01258666866 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,500,000 Đặt sim
32 0907913193 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 1,500,000 Đặt sim
33 0943799279 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,350,000 Đặt sim
34 0963128968 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 1,250,000 Đặt sim
35 0986156839 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
36 0979210099 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
37 0949862226 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 1,250,000 Đặt sim
38 0945933986 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
39 0947319998 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
40 0944865968 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 1,250,000 Đặt sim
41 0985109268 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 1,250,000 Đặt sim
42 0969952379 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
43 0965915879 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
44 0918619198 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
45 0932976698 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
46 0907883586 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,250,000 Đặt sim
47 0939593659 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
48 0932911189 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,250,000 Đặt sim
49 0907220391 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thổ 1,200,000 Đặt sim
50 0963220168 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,150,000 Đặt sim