Sim phong thủy vật phẩm hút tài sinh lộc

Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0932222288 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 68,000,000 Đặt sim
1 098.138.7.888 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 50,000,000 Đặt sim
2 0981386888 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 48,000,000 Đặt sim
3 0931468999 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 45,000,000 Đặt sim
4 0911382888 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 38,000,000 Đặt sim
5 093.44.98.666 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 28,000,000 Đặt sim
6 0898155888 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 26,800,000 Đặt sim
7 0911366886 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 26,800,000 Đặt sim
8 0911248248 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 25,800,000 Đặt sim
9 0868338833 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 25,000,000 Đặt sim
10 0868227799 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hỏa 25,000,000 Đặt sim
11 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hỏa 19,800,000 Đặt sim
12 0962383883 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 19,800,000 Đặt sim
13 0918.83.7878 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 18,800,000 Đặt sim
14 0961.83.8338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 18,800,000 Đặt sim
15 0868127999 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hỏa 18,800,000 Đặt sim
16 0971.38.83.83 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 18,500,000 Đặt sim
17 0965793838 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 16,800,000 Đặt sim
18 0987933668 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 16,800,000 Đặt sim
19 0918.59.9889 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 16,800,000 Đặt sim
20 0961156688 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
21 0973907878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
22 0911679898 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 16,800,000 Đặt sim
23 0985869986 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 16,800,000 Đặt sim
24 0961798789 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hỏa 16,000,000 Đặt sim
25 0945838878 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 15,800,000 Đặt sim
26 0971591368 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thủy 15,800,000 Đặt sim
27 01236689689 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 15,800,000 Đặt sim
28 0977431368 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 15,800,000 Đặt sim
29 0941878788 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 15,800,000 Đặt sim
30 0931986968 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hỏa 15,500,000 Đặt sim
31 0988998379 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Hỏa 14,800,000 Đặt sim
32 0911478668 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 14,800,000 Đặt sim
33 0916.87.83.88 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 14,800,000 Đặt sim
34 0868597989 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hỏa 14,800,000 Đặt sim
35 0911.86.8998 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 14,800,000 Đặt sim
36 0962178989 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 14,800,000 Đặt sim
37 0931793989 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hỏa 14,800,000 Đặt sim
38 0968867989 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 14,800,000 Đặt sim
39 0971.86.1368 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 14,500,000 Đặt sim
40 0888869779 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 14,500,000 Đặt sim
41 0969.34.66.88 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 13,900,000 Đặt sim
42 0931238789 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 13,800,000 Đặt sim
43 0918.16.9998 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hỏa 13,800,000 Đặt sim
44 0888689779 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 13,800,000 Đặt sim
45 01297889889 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 13,800,000 Đặt sim
46 0967651789 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hỏa 13,800,000 Đặt sim
47 0965916688 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 13,800,000 Đặt sim
48 0976191368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 13,800,000 Đặt sim
49 0931278668 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 13,800,000 Đặt sim