Sim phong thủy vật phẩm hút tài sinh lộc

Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 0911.458.468 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 7,900,000 Đặt sim
2 0968.82.81.89 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
3 0969.198.368 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
4 0916478338 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
5 0918.68.28.79 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
6 0979.58.61.68 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
7 0008.88.2288.39 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
8 0961.86.6878 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,800,000 Đặt sim
9 0989.812.579 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
10 0961.88.3878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
11 094.835.7968 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
12 0946.52.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 7,800,000 Đặt sim
13 0868166879 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,800,000 Đặt sim
14 0965.563.583 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 7,600,000 Đặt sim
15 0917.21.6878 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 7,600,000 Đặt sim
16 0914.96.6878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 7,600,000 Đặt sim
17 0911.156.186 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 7,500,000 Đặt sim
18 0909.136.866 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,500,000 Đặt sim
19 0962956986 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,500,000 Đặt sim
20 0913.583.983 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hoả 7,500,000 Đặt sim
21 0968.39.7378 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
22 0911.468.498 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
23 00898.822.886 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
24 0908.823.668 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
25 0962.186.196 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,500,000 Đặt sim
26 0961.583.358 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
27 0931.789.688 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
28 0916.78.94.78 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
29 0913.722.338 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 7,500,000 Đặt sim
30 0919.3.34586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,500,000 Đặt sim
31 0968.91.7776 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,500,000 Đặt sim
32 0931113688 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 7,300,000 Đặt sim
33 091.35.39.388 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
34 0918.70.5568 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
35 0919.58.8378 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
36 000916.28.1238 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 6,980,000 Đặt sim
37 0915.27.78.38 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
38 0916.439.468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
39 0917.21.22.88 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
40 0915.38.98.78 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 6,980,000 Đặt sim
41 0962.186.178 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
42 0901.611.686 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Mộc 6,900,000 Đặt sim
43 0911.485.886 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
44 0916.83.69.86 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
45 0911.63.8787 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
46 0947.685.586 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
47 097.1268.186 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
48 0914479898 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim
49 0919768586 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
50 093.179.3368 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 6,900,000 Đặt sim