Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 0970107888 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
2 0968.21.7799 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 5,680,000 Đặt sim
3 0978.48.2299 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 4,860,000 Đặt sim
4 0984.14.8338 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 3,860,000 Đặt sim
5 0965.246.268 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,860,000 Đặt sim
6 0968.81.91.79 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 3,680,000 Đặt sim
7 0987.486.439 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 3,680,000 Đặt sim
8 0963666615 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
9 0982292223 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 3,500,000 Đặt sim
10 0969684468 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
11 0985.962.568 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 2,860,000 Đặt sim
12 0969828382 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 2,650,000 Đặt sim
13 0915998968 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
14 01234562886 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,500,000 Đặt sim
15 0965010709 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
16 0969865968 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,250,000 Đặt sim
17 0937189696 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 2,250,000 Đặt sim
18 0916699389 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 1,950,000 Đặt sim
19 0908251102 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 1,950,000 Đặt sim
20 0975293969 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,900,000 Đặt sim
21 0969.490.768 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 1,860,000 Đặt sim
22 0904.984.239 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 1,860,000 Đặt sim
23 0962.716.386 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,860,000 Đặt sim
24 0966.709.768 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,860,000 Đặt sim
25 0917886968 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 1,850,000 Đặt sim
26 0964054668 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
27 0988386664 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
28 0916.80.85.58 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 1,850,000 Đặt sim
29 0915777723 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,850,000 Đặt sim
30 0966.709.786 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,680,000 Đặt sim
31 0938.51.999.6 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 1,680,000 Đặt sim
32 0963.769.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,680,000 Đặt sim
33 0965.849.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,680,000 Đặt sim
34 0972.75.8389 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 1,680,000 Đặt sim
35 0989.71.3993 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 1,680,000 Đặt sim
36 0969.429.379 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 1,680,000 Đặt sim
37 09789.52.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 1,680,000 Đặt sim
38 0963.597.586 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,680,000 Đặt sim
39 0915777741 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,650,000 Đặt sim
40 0944635789 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,650,000 Đặt sim
41 01665555268 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 1,650,000 Đặt sim
42 0963911386 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,650,000 Đặt sim
43 0969231668 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,650,000 Đặt sim
44 0912992386 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thổ 1,650,000 Đặt sim
45 0932959859 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 1,650,000 Đặt sim
46 0907683685 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 1,650,000 Đặt sim
47 0942859886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 1,550,000 Đặt sim
48 0944513689 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 1,550,000 Đặt sim
49 0947213689 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thổ 1,550,000 Đặt sim
50 0943386989 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thổ 1,550,000 Đặt sim