Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 092.678.9999 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 194,040,000 Đặt sim
2 01248.999.999 Sơn Thủy Mông (蒙 méng) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 182,280,000 Đặt sim
3 0123.686.8888 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 56,840,000 Đặt sim
4 09.1643.1616 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 49,950,000 Đặt sim
5 0965.13.6666 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Thuỷ 44,160,000 Đặt sim
6 0988827888 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 38,700,000 Đặt sim
7 0166.567.8888 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 28,280,000 Đặt sim
8 0984452222 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 25,950,000 Đặt sim
9 0949.86.66.88 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 23,210,000 Đặt sim
10 0965.83.6789 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 20,930,000 Đặt sim
11 01633.888.666 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 19,950,000 Đặt sim
12 0939716686 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 19,500,000 Đặt sim
13 090.775.68.68 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 19,310,000 Đặt sim
14 016.99.88.7777 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thuỷ 18,140,000 Đặt sim
15 0945.049.053 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 17,950,000 Đặt sim
16 0968.16.6688 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 17,280,000 Đặt sim
17 0979.33.86.86 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 17,280,000 Đặt sim
18 0963.15.68.68 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 17,280,000 Đặt sim
19 096.353.68.68 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 17,280,000 Đặt sim
20 01662786666 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 16,450,000 Đặt sim
21 0968.999992 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 16,130,000 Đặt sim
22 0968.999991 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 16,130,000 Đặt sim
23 0965.888883 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 16,130,000 Đặt sim
24 0975.34.68.68 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 16,130,000 Đặt sim
25 0965.61.2222 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 15,360,000 Đặt sim
26 0968.35.2222 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 15,360,000 Đặt sim
27 09.1998.2000 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 14,950,000 Đặt sim
28 0968.39.86.68 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 14,880,000 Đặt sim
29 0965.26.8668 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 14,400,000 Đặt sim
30 01278.99.8888 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 13,950,000 Đặt sim
31 0969.56.6688 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 13,920,000 Đặt sim
32 096.358.2222 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 13,340,000 Đặt sim
33 0962.66.11.66 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 13,340,000 Đặt sim
34 0963.233.233 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hoả 13,340,000 Đặt sim
35 0968.355.355 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 12,960,000 Đặt sim
36 0974847888 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 12,950,000 Đặt sim
37 09.1996.2002 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 12,950,000 Đặt sim
38 01632.666.999 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 12,950,000 Đặt sim
39 09.125.13579 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 12,480,000 Đặt sim
40 09757.26688 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 12,000,000 Đặt sim
41 09.1970.1976 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thổ 11,950,000 Đặt sim
42 0982.36.0000 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 11,520,000 Đặt sim
43 09.33.66666.2 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 11,510,000 Đặt sim
44 0989.444.000 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Hoả 11,210,000 Đặt sim
45 0965.34.2222 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 11,040,000 Đặt sim
46 0976.14.2222 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 11,040,000 Đặt sim
47 09.1998.2001 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thổ 10,950,000 Đặt sim
48 09.1998.2004 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 10,950,000 Đặt sim
49 01634.999.888 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 10,950,000 Đặt sim
50 01229.222.888 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 10,730,000 Đặt sim