Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 09.49.69.7777 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 38,200,000 Đặt sim
2 0949.078.078 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 28,650,000 Đặt sim
3 0.906.916.926 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 19,100,000 Đặt sim
4 0939.389.689 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 19,100,000 Đặt sim
5 0986333366 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 18,500,000 Đặt sim
6 0965555789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
7 0909141888 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 12,500,000 Đặt sim
8 0977986968 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 12,500,000 Đặt sim
9 01279.234567 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 11,460,000 Đặt sim
10 0949.33.22.11 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 11,460,000 Đặt sim
11 0949.11.22.11 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Mộc 11,460,000 Đặt sim
12 09.44.99.10.10 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thổ 11,460,000 Đặt sim
13 094.359.68.68 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Sim hợp mệnh Kim 11,460,000 Đặt sim
14 093.789.7890 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 11,460,000 Đặt sim
15 0967.9.10.999 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 8,600,000 Đặt sim
16 0949.45678.6 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 8,600,000 Đặt sim
17 0939.116111 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 8,600,000 Đặt sim
18 0963988898 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 8,500,000 Đặt sim
19 0907.211.888 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 8,500,000 Đặt sim
20 0929.456787 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,640,000 Đặt sim
21 0989.57.39.79 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 7,640,000 Đặt sim
22 0969.02.86.86 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,640,000 Đặt sim
23 0939.632.888 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 7,640,000 Đặt sim
24 0936.343.999 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 6,900,000 Đặt sim
25 0949.392.392 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 6,690,000 Đặt sim
26 0968.938.968 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
27 0970107888 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
28 0904.88.33.22 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 6,000,000 Đặt sim
29 0989.76.11.99 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 5,800,000 Đặt sim
30 0928.789.000 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
31 096.68.097.68 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,730,000 Đặt sim
32 0994.78.7999 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
33 0995.122.999 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
34 0995.19.2999 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
35 0993.49.5999 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
36 0995.138.999 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
37 0995.178.999 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
38 0993.24.79.79 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
39 0995.113.999 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
40 0997.113.999 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
41 0914.18.39.79 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 5,730,000 Đặt sim
42 01279.65.6666 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,730,000 Đặt sim
43 0949.45678.5 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 5,730,000 Đặt sim
44 0123456.10.10 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Mộc 5,730,000 Đặt sim
45 0939.66.8883 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 5,730,000 Đặt sim
46 0939.818881 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 5,730,000 Đặt sim
47 0939.73.2345 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Hoả 5,730,000 Đặt sim
48 0939.34.43.34 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Hoả 5,730,000 Đặt sim
49 0995.39.86.86 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 4,780,000 Đặt sim
50 0996.567896 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Thuỷ 4,780,000 Đặt sim